| Tên thương hiệu: | WANSHIDA |
| Số mô hình: | Y83-160 |
| MOQ: | 1 bộ |
| giá bán: | negotiable |
| Thời gian giao hàng: | 25 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, L/C, Western Union |
Y83-160 Máy ép kim loại thủy lực 160 tấn để nén phế liệu thép và nhôm
Máy ép kim loại thủy lực Y83-160 được thiết kế để nénphế liệu thép, phế liệu nhôm, phế liệu sắt và các loại phế liệu kim loại nhẹ khác thành các kiện nhỏ gọn để dễ dàng lưu trữ, xử lý và vận chuyển. Máy phù hợp với các bãi phế liệu, nhà máy tái chế và cơ sở sản xuất cần giải pháp ép kiện ổn định cho công việc nén phế liệu quy mô vừa. Trang sản phẩm hiện tại xác định mẫu máy này làmáy ép kim loại thủy lực 160 tấn vớiđiều khiển bán tự động PLC, giúp đơn giản hóa hoạt động cho công việc nén phế liệu thông thường.thời gian chu kỳ khoảng 160 giây,kích thước hộp ép 1600 × 1000 × 800 mm.8.4 Độ dày phế liệu nào được khuyến nghị cho máy ép này?
Với
lực danh định 1600 kN,thời gian chu kỳ khoảng 160 giây,thời gian chu kỳ khoảng 160 giây, và kích thước kiện lên tới(400–600) × 400 × 400 mm, chính xác hơn là chỉ ghi 400 × 400 mm.2000–3000 kg/h.4 mm, cho thấy mẫu máy phù hợp hơn với phế liệu nhẹ đến trung bình, không phải phế liệu dày, có tiết diện lớn.2. Định vị sản phẩm
máy ép kim loại thủy lực 160 tấn để nén phế liệu thép, nhôm và kim loại nhẹ. Đây không phải là máy ép hạng nặng dành cho phế liệu sắt dày, quá khổ. Thay vào đó, máy phù hợp hơn với những người mua cần một giải pháp ép kiện nhỏ gọn cho phế liệu thép nhẹ, phế liệu nhôm và vật liệu kim loại nhẹ hỗn hợp được tạo ra tại các bãi phế liệu, nhà máy tái chế và xưởng sản xuất.3. Vật liệu phù hợp
Phế liệu thép
4. Kịch bản ứng dụng được đề xuất
4.2 Tái chế phế liệu nhôm
4.3 Xử lý chất thải sản xuất
4.4 Chuẩn bị chuyển giao phế liệu
5. Bảng thông số kỹ thuật
| Giá trị | Mẫu mã |
|---|---|
| Y83-160 | Loại máy |
| Máy ép kim loại thủy lực | Lực danh định |
| 1600 kN | Lực ép |
| 160 tấn | Kích thước hộp ép |
| 1600 × 1000 × 800 mm | Kích thước kiện |
| (400–600) × 400 × 400 mm | , chính xác hơn là chỉ ghi 400 × 400 mm. |
| 22 kW | Công suất |
| 2000–3000 kg/h | . |
| Khoảng 160 giây | Áp suất thủy lực |
| 25 MPa | Độ dày phế liệu tối đa |
| 4 mm | , cho thấy mẫu máy phù hợp hơn với phế liệu nhẹ đến trung bình, không phải phế liệu dày, có tiết diện lớn. |
| Phế liệu thép, phế liệu nhôm, phế liệu sắt, phế liệu kim loại nhẹ | Ngành ứng dụng |
| Bãi phế liệu, nhà máy tái chế, chế biến kim loại, sản xuất | Kích thước tổng thể |
| 4680 × 3000 × 2450 mm | Trọng lượng máy |
| Khoảng 10000 kg | Phương pháp điều khiển |
| Bán tự động PLC | Chứng nhận |
| CE và ISO9001 | 6. Ưu điểm cốt lõi của sản phẩm |
6.2 Đầu ra kiện tiêu chuẩn hóa
(400–600) × 400 × 400 mm, chính xác hơn là chỉ ghi 400 × 400 mm.6.3 Điều khiển bán tự động PLC
6.4 Công suất thực tế cho xử lý phế liệu hàng ngày
2000–3000 kg/h.6.5 Giảm thể tích nhỏ gọn để hậu cần dễ dàng hơn
7. Yêu cầu báo giá (RFQ)
8.2 Kích thước kiện của máy này là bao nhiêu?
(400–600) × 400 × 400 mm, chính xác hơn là chỉ ghi 400 × 400 mm.8.3 Công suất xử lý là bao nhiêu?
2000–3000 kg/h.8.4 Độ dày phế liệu nào được khuyến nghị cho máy ép này?
4 mm, cho thấy mẫu máy phù hợp hơn với phế liệu nhẹ đến trung bình, không phải phế liệu dày, có tiết diện lớn.8.5 Máy này có dễ vận hành không?
điều khiển bán tự động PLC, giúp đơn giản hóa hoạt động cho công việc nén phế liệu thông thường.9. Kêu gọi hành động (CTA)
máy ép kim loại thủy lực 160 tấn để nén phế liệu thép và nhôm, hãy gửi cho chúng tôi loại phế liệu, độ dày phế liệu, công suất mục tiêu và điều kiện địa điểm của bạn. Chúng tôi có thể đề xuất một giải pháp ép kiện phù hợp dựa trên yêu cầu vận hành thực tế của bạn.