| Tên thương hiệu: | WANSHIDA |
| Số mô hình: | Q43W-4000A4 |
| MOQ: | 1 bộ |
| giá bán: | negotiable |
| Thời gian giao hàng: | 50 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, L/C, Western Union |
cácMáy cắt kim loại phế liệu Q43W-4000A4được thiết kế cho các hoạt động công suất trung bình đòi hỏi hiệu suất cắt đáng tin cậy mà không tiêu thụ quá nhiều năng lượng. Với thông lượng là4–6 tấn mỗi giờ, nó cung cấp một giải pháp thiết thực cho nhu cầu xử lý phế liệu hàng ngày.
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Lực cắt | 400 tấn |
| Dung tích | 4–6 T/giờ |
| Tốc độ cắt | 3–4 lần/phút |
| Mở cửa cho ăn | 3500 × 2400mm |
| Chiều dài lưỡi | 1400mm |
| Áp suất thủy lực | 25 MPa |
| Công suất động cơ | 2×37 kW |
| Tổng công suất | ~85,5 kW |
| Hệ thống làm mát | Làm mát không khí |
| Kích cỡ | 7000×2500×2620mm |
| Cân nặng | ~23 Tấn |
Câu 1: Chiều dài lưỡi dao là bao nhiêu?
A: Chiều dài lưỡi dao là1400mm, phù hợp với nhiều kích cỡ phế liệu khác nhau.
Câu 2: Máy có tiết kiệm năng lượng không?
A: Vâng, tổng công suất của85,5 kWđược tối ưu hóa cho các hoạt động quy mô trung bình.
Câu 3: Nó có thể xử lý những vật liệu gì?
A: Thép phế liệu, bao gồm tấm, thanh và profile.
Cần một giải pháp tiết kiệmmáy cắt kim loại phế liệu? Liên hệ với chúng tôi để được báo giá chi tiết.
Hình ảnh:
![]()
![]()